logo
Gửi tin nhắn
Thông tin chi tiết
Nhà / Các vụ án /

Trường hợp công ty về Lựa chọn và phân tích máy đo lưu lượng loại thanh

Lựa chọn và phân tích máy đo lưu lượng loại thanh

2025-10-17

Các Yếu Tố Chính Cần Xem Xét Khi Lựa Chọn


1. Đặc Tính Môi Chất

  • Loại Chất Lỏng: Xác định rõ chất lỏng là khí, lỏng hay hơi nước. Các loại chất lỏng khác nhau có khả năng thích ứng khác nhau với đồng hồ đo lưu lượng. Ví dụ, đồng hồ Verabar và Delta-Bar cung cấp độ chính xác cao trong việc đo khí và hơi nước. Đối với chất lỏng, cần xem xét các yếu tố như độ nhớt và tính ăn mòn. Chất lỏng có độ nhớt thấp (≤10 cP) có thể sử dụng đồng hồ Verabar; đối với chất lỏng ăn mòn, đồng hồ Delta-Bar phù hợp hơn do vật liệu và cấu trúc đặc biệt của chúng.
  • Nhiệt Độ và Áp Suất: Hiểu rõ phạm vi nhiệt độ và áp suất hoạt động của chất lỏng. Nếu nhiệt độ cao tới 650℃ và áp suất ≤32MPa, đồng hồ Pitot-Bar cải tiến có thể đáp ứng các yêu cầu. Đối với các điều kiện làm việc khắc nghiệt với nhiệt độ từ -200℃ đến 1240℃ và áp suất cao lên đến 68MPa, đồng hồ Delta-Bar là lựa chọn phù hợp.

2. Yêu Cầu về Độ Chính Xác

  • Nếu yêu cầu độ chính xác cực cao, chẳng hạn như trong các tình huống thanh toán thương mại, đồng hồ Annubar đạt được độ chính xác cao trong điều kiện làm việc phù hợp nhưng cần chấp nhận chi phí bảo trì cao hơn.
  • Nếu yêu cầu độ chính xác khoảng ±5% - 10% và hiệu quả chi phí là ưu tiên hàng đầu, đồng hồ Pitot-Bar cải tiến kết hợp với bù AI có thể đáp ứng nhu cầu trong các tình huống vận tốc dòng chảy thấp.

3. Yêu Cầu về Tỷ Lệ Giảm Lưu Lượng

  • Khi phạm vi lưu lượng dao động lớn và cần tỷ lệ giảm lưu lượng lớn, đồng hồ Delta-Bar (với tỷ lệ giảm lưu lượng 30:1) và đồng hồ Pitot-Bar cải tiến (với tỷ lệ giảm lưu lượng 50:1) có nhiều ưu điểm hơn.
  • Đối với các phạm vi lưu lượng tương đối ổn định, nơi yêu cầu về tỷ lệ giảm lưu lượng không cao (ví dụ: 5:1 hoặc 10:1), đồng hồ T-type Bar và Verabar cũng có thể đáp ứng nhu cầu ứng dụng.

4. Điều Kiện Đường Ống

  • Đường Kính Ống: Đường ống có đường kính lớn (trên DN300) là khu vực ứng dụng có lợi thế của đồng hồ đo lưu lượng kiểu thanh, và các loại khác nhau phù hợp với các đường kính ống khác nhau. Ví dụ, đồng hồ Verabar áp dụng cho các đường ống có đường kính từ DN38 đến 9000mm; đối với đường kính cực lớn (trên DN9000mm), đồng hồ Delta-Bar có các mẫu tương ứng (chẳng hạn như mẫu H150).
  • Hình Dạng Đường Ống: Một số đồng hồ đo lưu lượng kiểu thanh hỗ trợ đường ống hình tròn, vuông hoặc chữ nhật. Ví dụ, đồng hồ Verabar phù hợp với đường ống tròn và vuông, trong khi đồng hồ Annubar áp dụng cho đường ống vuông/chữ nhật.

5. Thuận Tiện Lắp Đặt và Bảo Trì

  • Không Gian và Phương Pháp Lắp Đặt: Một số mẫu hỗ trợ lắp và tháo trực tuyến, chẳng hạn như mẫu H350 của đồng hồ Delta-Bar, phù hợp với các tình huống bảo trì mà không cần tắt sản xuất. Đối với các tình huống có không gian lắp đặt hạn chế, nên chọn các mẫu có cấu trúc nhỏ gọn.
  • Tần Suất và Độ Khó Bảo Trì: Đồng hồ Annubar yêu cầu làm sạch các đầu nối áp suất thường xuyên, với độ khó bảo trì vừa phải. Đồng hồ Pitot-Bar cải tiến cần bảo trì thường xuyên hơn và các đầu nối áp suất của chúng nên được làm sạch 6 tháng một lần. Đồng hồ Verabar có thiết kế chống tắc nghẽn tuyệt vời, giúp việc bảo trì tương đối đơn giản.

6. Ngân Sách Chi Phí

Giá của đồng hồ đo lưu lượng kiểu thanh khác nhau tùy theo loại và đường kính ống. Lấy DN800 làm ví dụ, đồng hồ Pitot-Bar cải tiến có giá khoảng 40.000 - 80.000 nhân dân tệ, với hiệu quả chi phí vượt trội. Đồng hồ Annubar có giá khoảng 120.000 - 180.000 nhân dân tệ, với giá tương đối cao. Trong quá trình lựa chọn, các doanh nghiệp cần xem xét ngân sách của mình, đánh giá toàn diện hiệu suất và giá cả, đồng thời chọn sản phẩm hiệu quả chi phí nhất.

Khuyến Nghị Lựa Chọn cho Các Tình Huống Ứng Dụng Khác Nhau


1. Tình Huống Vận Tốc Dòng Chảy Cực Thấp (<0.6m/s)

  • Lựa Chọn Ưu Tiên: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm đa kênh có thể đạt độ chính xác ±3% - 5%, nhưng chi phí tương đối cao, với giá khoảng 150.000 - 250.000 nhân dân tệ cho DN800.
  • Lựa Chọn Thay Thế: Đồng hồ Pitot-Bar cải tiến + bù AI, với phạm vi sai số ±5% - 10%, cần được sử dụng với bộ phát có độ chính xác cao (ví dụ: Rosemount 3051S).

2. Hơi Nước Áp Suất Thấp Thông Thường (0.6 - 10m/s)

  • Lựa Chọn Tiết Kiệm Chi Phí: Đồng hồ Delta-Bar có hiệu suất tổng thể cân bằng; đồng hồ Pitot-Bar cải tiến có thể tiết kiệm 20% - 30% chi phí.
  • Tình Huống Thanh Toán Thương Mại: Đồng hồ Annubar đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác cao nhưng có chi phí bảo trì cao.

3. Môi Chất Rung Động/Bẩn Cao

  • Thiết Kế Chống Rung: Đồng hồ T-type Bar có độ bền cơ học cao và phù hợp với môi trường rung động cao. Đồng hồ đo lưu lượng hình nón V có khả năng chống bám bẩn mạnh nhưng gây ra tổn thất áp suất tương đối lớn.
  • Tối Ưu Hóa Chống Tắc Nghẽn: Thiết kế chống tắc nghẽn hình viên đạn của đồng hồ Verabar và thiết kế tự xả của đồng hồ Delta-Bar có thể xử lý hiệu quả môi chất bẩn và giảm nguy cơ tắc nghẽn.

Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ của Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Kiểu Thanh


  1. Nâng Cấp Thông Minh: Tích hợp chip điện toán biên (ví dụ: STM32H7) để thực hiện lọc thời gian thực và bù động, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống DCS và cải thiện hiệu suất thời gian thực và độ chính xác của phép đo.
  2. Kết Hợp Đa Cảm Biến: Kết hợp đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt hoặc cảm biến độ ẩm để cải thiện độ chính xác đo lường cho môi chất phức tạp (ví dụ: dòng hai pha) và đáp ứng nhu cầu đo lường trong các điều kiện làm việc đặc biệt hơn.
  3. Đổi Mới Vật Liệu: Áp dụng các vật liệu mới như lớp phủ gốm hoặc Hastelloy để tăng cường khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn của đầu dò trong môi chất khắc nghiệt (môi trường ăn mòn, mài mòn cao) và kéo dài tuổi thọ của chúng.
  4. Giao Thức Tiêu Chuẩn: Thúc đẩy sự phổ biến của các giao thức truyền thông như HART và FF để tạo điều kiện cho việc chẩn đoán từ xa và điều chỉnh thông số, đồng thời cải thiện sự tiện lợi và thông minh của việc quản lý thiết bị.
Việc lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng kiểu thanh là một quá trình đòi hỏi sự xem xét toàn diện nhiều yếu tố. Khi lựa chọn, các doanh nghiệp cần tiến hành phân tích chuyên sâu về các yêu cầu quy trình, đặc tính môi chất và điều kiện đường ống của riêng họ. Họ cũng nên kết hợp các đặc điểm và thông số của các loại đồng hồ đo lưu lượng kiểu thanh khác nhau, cân bằng các yếu tố như độ chính xác, tỷ lệ giảm lưu lượng, lắp đặt và bảo trì, và chi phí, để chọn đồng hồ đo lưu lượng phù hợp nhất. Điều này đảm bảo đo lưu lượng chính xác và ổn định và cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động hiệu quả của sản xuất công nghiệp.


Thông Tin Liên Hệ
Điện Thoại: 15901050329